隱病

yǐn bìng ẩn bệnh

Hán Việt: ẩn bệnh · Pinyin: yǐn bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹隐痛; 潜藏着的弊病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐痛。 2.潜藏着的弊病。