隱相

yǐn xiāng ẩn tương

Hán Việt: ẩn tương · Pinyin: yǐn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓深居简出﹐不露面; 宋宦官梁师成官至太尉﹐恃宠专权﹐时人称为"隐相"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓深居简出﹐不露面。 2.宋宦官梁师成官至太尉﹐恃宠专权﹐时人称为"隐相"。