隱知

yǐn zhī ẩn tri

Hán Việt: ẩn tri · Pinyin: yǐn zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓隐藏其智。知﹐通"智"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐藏其智。知﹐通"智"。