隱秀

yǐn xiù ẩn tú

Hán Việt: ẩn tú · Pinyin: yǐn xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽雅秀丽; 含蓄和警策; 隐秘谨慎﹐不显露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽雅秀丽。 2.含蓄和警策。 3.隐秘谨慎﹐不显露。