隱筆 ẩn bút Hán Việt: ẩn bút Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 筆 (bút)Hán Việtẩn bútCấu tạo隱 + 筆 · ẩn + bút nghĩa thành phần: ẩn + bút Nghĩa EngCihui 隱筆 yǐnbǐ v.p. describe in a subtle way