隱翳

yǐn yì ẩn ế

Hán Việt: ẩn ế · Pinyin: yǐn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (ế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩蔽﹔遮蔽; 隐避﹔隐没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掩蔽﹔遮蔽。 2.隐避﹔隐没。