隱耀

yǐn yào ẩn diệu

Hán Việt: ẩn diệu · Pinyin: yǐn yào

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + 耀 (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"隐曜"; 隐藏光彩; 犹言含而不露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"隐曜"。 2.隐藏光彩。 3.犹言含而不露。