隱耕

yǐn gēng ẩn canh

Hán Việt: ẩn canh · Pinyin: yǐn gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓归隐田园。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓归隐田园。