隱膝

yǐn xī ẩn tất

Hán Việt: ẩn tất · Pinyin: yǐn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搁膝之具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搁膝之具。