隱舍

yǐn shě ẩn xá

Hán Việt: ẩn xá · Pinyin: yǐn shě

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐居的房舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐居的房舍。