隱藹

yǐn ǎi ẩn ái

Hán Việt: ẩn ái · Pinyin: yǐn ǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茂盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茂盛貌。