隱慮

yǐn lǜ ẩn lự

Hán Việt: ẩn lự · Pinyin: yǐn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潜在的忧患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.潜在的忧患。