隱虹 yǐn hóng · ẩn hồng Hán Việt: ẩn hồng · Pinyin: yǐn hóng Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 虹 (hồng)Pinyinyǐn hóngHán Việtẩn hồngCấu tạo隱 + 虹 · ẩn + hồng nghĩa thành phần: ẩn + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长虹。Tân Hoa Tự Điển 1.长虹。