隱行

yǐn xíng ẩn hành

Hán Việt: ẩn hành · Pinyin: yǐn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹阴德。谓不为人知的美行; 暗中去做。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹阴德。谓不为人知的美行。 2.暗中去做。