隱襲 yǐn xí · ẩn tập Hán Việt: ẩn tập · Pinyin: yǐn xí Tổng quan ngấm ngầm Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 襲 (tập)Pinyinyǐn xíHán Việtẩn tậpCấu tạo隱 + 襲 · ẩn + tập nghĩa thành phần: ẩn + tập Nghĩa ViệtCihui ngấm ngầmEngCC-CEDICT insidiousCihui insidious