隱見

yǐn jiàn ẩn kiến

Hán Việt: ẩn kiến · Pinyin: yǐn jiàn

Tổng quan

thấy ẩn hiện

Cấu tạo: (ẩn) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấy ẩn hiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 或隐或现; 隐退或出仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.或隐或现。 2.隐退或出仕。