隱解

yǐn jiě ẩn giải

Hán Việt: ẩn giải · Pinyin: yǐn jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 索隐探微﹐疏解诠释。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.索隐探微﹐疏解诠释。