隱訓

yǐn xùn ẩn huấn

Hán Việt: ẩn huấn · Pinyin: yǐn xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (huấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诡僻的训释。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诡僻的训释。