隱記 yǐn jì · ẩn kí Hán Việt: ẩn kí · Pinyin: yǐn jì Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 記 (kí)Pinyinyǐn jìHán Việtẩn kíCấu tạo隱 + 記 · ẩn + kí nghĩa thành phần: ẩn + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗记。人身上的青黑斑点。Tân Hoa Tự Điển 1.暗记。人身上的青黑斑点。