隱詞

yǐn cí ẩn từ

Hán Việt: ẩn từ · Pinyin: yǐn cí

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"隐辞"。