隱謀 yǐn móu · ẩn mưu Hán Việt: ẩn mưu · Pinyin: yǐn móu Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 謀 (mưu)Pinyinyǐn móuHán Việtẩn mưuCấu tạo隱 + 謀 · ẩn + mưu nghĩa thành phần: ẩn + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓隐匿其智谋; 密谋﹔阴谋。Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐匿其智谋。 2.密谋﹔阴谋。