隱謎

yǐn mí ẩn mê

Hán Việt: ẩn mê · Pinyin: yǐn mí

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (mê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹隐语; 谜语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐语。 2.谜语。