隱譎

yǐn jué ẩn quyệt

Hán Việt: ẩn quyệt · Pinyin: yǐn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (quyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓隐晦委婉﹐不直言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐晦委婉﹐不直言。