隱賑 yǐn zhèn · ẩn chẩn Hán Việt: ẩn chẩn · Pinyin: yǐn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 賑 (chẩn)Pinyinyǐn zhènHán Việtẩn chẩnCấu tạo隱 + 賑 · ẩn + chẩn nghĩa thành phần: ẩn + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众盛﹔富饶。隐﹐通"殷"。Tân Hoa Tự Điển 1.众盛﹔富饶。隐﹐通"殷"。