隱起

yǐn qǐ ẩn khởi

Hán Việt: ẩn khởi · Pinyin: yǐn qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凸出﹐高起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凸出﹐高起。