隱轔

yǐn lín ẩn lân

Hán Việt: ẩn lân · Pinyin: yǐn lín

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 险峻不平貌; 象声词。车马杂沓声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.险峻不平貌。 2.象声词。车马杂沓声。