隱辭 yǐn cí · ẩn từ Hán Việt: ẩn từ · Pinyin: yǐn cí Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 辭 (từ)Pinyinyǐn cíHán Việtẩn từCấu tạo隱 + 辭 · ẩn + từ nghĩa thành phần: ẩn + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"隐词"; 指含意不明显或深奥难明的词句。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"隐词"。 2.指含意不明显或深奥难明的词句。