隱闢

yǐn pì ẩn tịch

Hán Việt: ẩn tịch · Pinyin: yǐn pì

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏远的地方。辟﹐通"僻"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏远的地方。辟﹐通"僻"。