隱進 yǐn jìn · ẩn tiến Hán Việt: ẩn tiến · Pinyin: yǐn jìn Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 進 (tiến)Pinyinyǐn jìnHán Việtẩn tiếnCấu tạo隱 + 進 · ẩn + tiến nghĩa thành phần: ẩn + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慢行。Tân Hoa Tự Điển 1.慢行。