隱遠

yǐn yuǎn ẩn viễn

Hán Việt: ẩn viễn · Pinyin: yǐn yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐微幽深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐微幽深。