隱道 yǐn dào · ẩn đạo Hán Việt: ẩn đạo · Pinyin: yǐn dào Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 道 (đạo)Pinyinyǐn dàoHán Việtẩn đạoCấu tạo隱 + 道 · ẩn + đạo nghĩa thành phần: ẩn + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐遁的缘由; 不求仕进以保持名节的处世态度。Tân Hoa Tự Điển 1.隐遁的缘由。 2.不求仕进以保持名节的处世态度。