隱避

yǐn bì ẩn tị

Hán Việt: ẩn tị · Pinyin: yǐn bì

Tổng quan

ẩn nấp | che giấu và tránh (tiếp xúc) | giữ kín điều gì đó

Cấu tạo: (ẩn) + (tị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẩn nấp | che giấu và tránh (tiếp xúc) | giữ kín điều gì đó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐藏﹔躲避; 隐讳﹔隐瞒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏﹔躲避。 2.隐讳﹔隐瞒。

Eng

  • CC-CEDICT to hide|to conceal and avoid (contact)|to keep sth concealed
  • Cihui to hide; to conceal and avoid (contact); to keep sth concealed