隐录

yǐn lù ẩn lục

Hán Việt: ẩn lục · Pinyin: yǐn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从簿录上消失。指隐退不仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从簿录上消失。指隐退不仕。