隱隱展展

yǐn yǐn zhǎn zhǎn ẩn ẩn triển triển

Hán Việt: ẩn ẩn triển triển · Pinyin: yǐn yǐn zhǎn zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (ẩn) + (triển) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相连貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相连貌。