隱隱約約

yǐn yǐn yuē yuē ẩn ẩn ước ước

Hán Việt: ẩn ẩn ước ước · Pinyin: yǐn yǐn yuē yuē

Tổng quan

mờ nhạt | xa xăm | khó nghe thấy

Cấu tạo: (ẩn) + (ẩn) + (ước) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mờ nhạt | xa xăm | khó nghe thấy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指看起来或听起来模糊,不很清楚,感觉不很明显。
  • Tân Hoa Tự Điển 指看起来或听起来凝,不很清楚,感觉不很明显。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) vaguely; faintly; indistinctly
  • Cihui 隱隱約約 ǐnyǐnyuēyuē r.f. faint; indistinct