隱隱豠豠

yǐn yǐn chú chú

Pinyin: yǐn yǐn chú chú

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (ẩn) + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"隐隐耾耾"。