隱隱轔轔

yǐn yǐn lín lín ẩn ẩn lân lân

Hán Việt: ẩn ẩn lân lân · Pinyin: yǐn yǐn lín lín

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (ẩn) + (lân) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车马众多之声; 隐约凝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车马众多之声。 2.隐约凝。