隱霧 yǐn wù · ẩn vụ Hán Việt: ẩn vụ · Pinyin: yǐn wù Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 霧 (vụ)Pinyinyǐn wùHán Việtẩn vụCấu tạo隱 + 霧 · ẩn + vụ nghĩa thành phần: ẩn + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓隐遁待时。Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐遁待时。