隱靜 yǐn jìng · ẩn tĩnh Hán Việt: ẩn tĩnh · Pinyin: yǐn jìng Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 靜 (tĩnh)Pinyinyǐn jìngHán Việtẩn tĩnhCấu tạo隱 + 靜 · ẩn + tĩnh nghĩa thành phần: ẩn + tĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言隐居不仕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言隐居不仕。