隱靶 ẩn bá Hán Việt: ẩn bá Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 靶 (bá)Hán Việtẩn báCấu tạo隱 + 靶 · ẩn + bá nghĩa thành phần: ẩn + bá Nghĩa EngCihui 隱靶 ǐnbǎ n. vanishing target