隱頸亞目 ẩn cảnh á mục Hán Việt: ẩn cảnh á mục Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 頸 (cảnh) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtẩn cảnh á mụcCấu tạo隱 + 頸 + 亞 + 目 · ẩn + cảnh + á + mục nghĩa thành phần: ẩn + cảnh + á + mục