隱餓 yǐn è · ẩn ngạ Hán Việt: ẩn ngạ · Pinyin: yǐn è Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 餓 (ngạ)Pinyinyǐn èHán Việtẩn ngạCấu tạo隱 + 餓 · ẩn + ngạ nghĩa thành phần: ẩn + ngạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓隐居不仕而挨饿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐居不仕而挨饿。