隱首

yǐn shǒu ẩn thủ

Hán Việt: ẩn thủ · Pinyin: yǐn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐藏为首的罪犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏为首的罪犯。