隱鰭鮎屬 ẩn kì niêm chúc Hán Việt: ẩn kì niêm chúc Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 鰭 (kì) + 鮎 (niêm) + 屬 (chúc)Hán Việtẩn kì niêm chúcCấu tạo隱 + 鰭 + 鮎 + 屬 · ẩn + kì + niêm + chúc nghĩa thành phần: ẩn + kì + niêm + chúc