隱鱗

yǐn lín ẩn lân

Hán Việt: ẩn lân · Pinyin: yǐn lín

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神龙隐匿其鳞。比喻贤者待时而动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神龙隐匿其鳞。比喻贤者待时而动。