隱默 yǐn mò · ẩn mặc Hán Việt: ẩn mặc · Pinyin: yǐn mò Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 默 (mặc)Pinyinyǐn mòHán Việtẩn mặcCấu tạo隱 + 默 · ẩn + mặc nghĩa thành phần: ẩn + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安静恬退; 指安静恬退之士; 沉默不出﹔缄默不言。Tân Hoa Tự Điển 1.安静恬退。 2.指安静恬退之士。 3.沉默不出﹔缄默不言。