隱鼠

yǐn shǔ ẩn thử

Hán Việt: ẩn thử · Pinyin: yǐn shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼹鼠的别称。以其穿地中而行﹐故称。见明李时珍《本草纲目.兽二.鼹鼠》; 即鼷鼠。一种小鼠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼹鼠的别称。以其穿地中而行﹐故称。见明李时珍《本草纲目.兽二.鼹鼠》。 2.即鼷鼠。一种小鼠。