隔並 gé bìng · cách tịnh Hán Việt: cách tịnh · Pinyin: gé bìng Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 並 (tịnh)Pinyingé bìngHán Việtcách tịnhCấu tạo隔 + 並 · cách + tịnh nghĩa thành phần: cách + tịnh