隔別

gé biécách biệt

Hán Việt: cách biệt · Pinyin: gé bié

Tổng quan

chia tay

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.分开﹔离别。 2.犹隔离。

Cấu tạo: 隔 (cách) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 隔別 gébié v. separate; leave

Eng

  • Cihui 隔別 gébié v. separate; leave

other

  • Nguồn khác Xa lìa

Từ liên quan

Gần nghĩa

別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價