隔別
cách biệt
Hán Việt: cách biệt · Pinyin: gé bié
Tổng quan
chia tay
1.分开﹔离别。 2.犹隔离。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 隔別 gébié v. separate; leave
Eng
- Cihui 隔別 gébié v. separate; leave
other
- Nguồn khác Xa lìa
Hán Việt: cách biệt · Pinyin: gé bié
chia tay
1.分开﹔离别。 2.犹隔离。