隔別
cách biệt
Hán Việt: cách biệt · Pinyin: gé bié
Tổng quan
cách biệt: chia tay
Nghĩa
Việt
- Cihui a lìa. cách biệt cách biệt ☆Xa lìa. cách biệt; chia tay。離別;分別。
- Cihui cách biệt: chia tay
Eng
- Cihui 隔別 gébié v. separate; leave