隔勒

gé lēi cách lặc

Hán Việt: cách lặc · Pinyin: gé lēi

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (lặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阻挠﹔制止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阻挠﹔制止。